--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lần hồi
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lần hồi
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lần hồi
+
little by little; gradually
Lượt xem: 482
Từ vừa tra
+
lần hồi
:
little by little; gradually
+
cucurbita argyrosperma
:
(thực vật) cây bí rợ
+
khăn gói
:
Lagre handkerchief (to make a bundle of clothes, etc. with)Cho mấy bộ áo quần vào khăn góiTo bundle a few changes of clothes in a large handkerchief
+
heal
:
chữa khỏi (bệnh...), làm lành (vết thương...)to heal someone of a disease chữa cho ai khỏi bệnh gì
+
sao
:
starBầu trời đêm nay đầy saoThis starry sky of the nightngôi sao sân cỏa star player, a football star to copy, to duplicate to dry in a pan, to dehydrat why, how, what